silver gilt
/'silvə'gilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ bạc mạ vàng: Chỉ một vật thể, thường là đồ trang trí hoặc trang sức, được làm bằng bạc và sau đó được mạ một lớp vàng mỏng lên bề mặt.
Tính từ:
- Bằng bạc mạ vàng: Mô tả tính chất của một vật đã được chế tạo theo phương pháp mạ vàng lên nền bạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum displayed a beautiful collection of silver gilt. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ bạc mạ vàng tuyệt đẹp.)
- This antique cup is not solid gold; it is silver gilt. (Chiếc cốc cổ này không phải vàng nguyên khối; nó là đồ bạc mạ vàng.)
Tính từ:
- She wore a silver gilt bracelet. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc mạ vàng.)
- The frame is silver gilt, giving it a luxurious appearance. (Khung tranh làm bằng bạc mạ vàng, mang lại vẻ ngoài sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silver-gilt" (dùng như tính từ ghép): Cách viết có dấu gạch nối này thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái hoặc chất liệu trước danh từ.
- The altar was adorned with silver-gilt candlesticks. (Bàn thờ được trang trí bằng những cây đèn chân nến bằng bạc mạ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Vermeil (n): Một thuật ngữ khác, thường dùng trong trang sức cao cấp, để chỉ bạc mạ vàng, đặc biệt là lớp mạ vàng dày và chất lượng cao.
- This locket is made of vermeil. (Chiếc mề đay này được làm từ bạc mạ vàng cao cấp.)
Gilt (adj): Được mạ vàng. Có thể dùng độc lập để chỉ vật liệu được phủ vàng, không nhất thiết trên nền bạc.
- gilt edges (các mép sách được mạ vàng)
Từ đồng nghĩa
- Gilt silver: Bạc mạ vàng (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
- Silver-gilt: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "silver gilt" một cách ẩn dụ.)
tính từ
- bằng bạc mạ vàng