silver gilt

/'silvə'gilt/
Học thuật
Thân thiện
silver gilt

A silver gilt brooch is displayed on a velvet cushion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ bạc mạ vàng: Chỉ một vật thể, thường đồ trang trí hoặc trang sức, được làm bằng bạc sau đó được mạ một lớp vàng mỏng lên bề mặt.
  2. Tính từ:

    • Bằng bạc mạ vàng: Mô tả tính chất của một vật đã được chế tạo theo phương pháp mạ vàng lên nền bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum displayed a beautiful collection of silver gilt. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ bạc mạ vàng tuyệt đẹp.)
    • This antique cup is not solid gold; it is silver gilt. (Chiếc cốc cổ này không phải vàng nguyên khối; đồ bạc mạ vàng.)
  • Tính từ:

    • She wore a silver gilt bracelet. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc mạ vàng.)
    • The frame is silver gilt, giving it a luxurious appearance. (Khung tranh làm bằng bạc mạ vàng, mang lại vẻ ngoài sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver-gilt" (dùng như tính từ ghép): Cách viết dấu gạch nối này thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái hoặc chất liệu trước danh từ.
    • The altar was adorned with silver-gilt candlesticks. (Bàn thờ được trang trí bằng những cây đèn chân nến bằng bạc mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermeil (n): Một thuật ngữ khác, thường dùng trong trang sức cao cấp, để chỉ bạc mạ vàng, đặc biệt lớp mạ vàng dày chất lượng cao.

    • This locket is made of vermeil. (Chiếc mề đay này được làm từ bạc mạ vàng cao cấp.)
  • Gilt (adj): Được mạ vàng. Có thể dùng độc lập để chỉ vật liệu được phủ vàng, không nhất thiết trên nền bạc.

    • gilt edges (các mép sách được mạ vàng)
Từ đồng nghĩa
  • Gilt silver: Bạc mạ vàng (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
  • Silver-gilt: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "silver gilt" một cách ẩn dụ.)

silver gilt

A silver gilt brooch is displayed on a velvet cushion.

tính từ
  1. bằng bạc mạ vàng